Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tặng quà không đòi hỏi hoàn trả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tặng tống
Từng chữ
- 赠tặngtặng, biếu
- 送tốngđưa, cho, biếu; đưa tiễn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cho ai đó một món quà không yêu cầu thanh toán.
Câu ví dụ
- 购买即赠送小礼品
mua hàng sẽ được tặng quà nhỏ
- 这本书赠送给你
cuốn sách này tặng cho bạn
- 免费赠送样品
tặng miễn phí mẫu phẩm
- 他赠送我一幅画
anh ấy tặng tôi một bức tranh
Kết hợp thường gặp
- 免费赠送
- 赠送礼品
- 赠送礼物
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.