Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赛车 vừa là danh từ (xe đua) vừa là động từ/danh từ ghép (đua xe); 赛车手 là tay đua.
Câu ví dụ
- 他从小就喜欢赛车运动。
Anh ấy từ nhỏ đã thích môn đua xe.
- 这辆赛车的最高时速超过三百公里。
Chiếc xe đua này có tốc độ tối đa hơn ba trăm kilômét/giờ.
- F1赛车比赛吸引了全球数百万观众。
Giải đua xe F1 thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.
- 他参加了城市赛车锦标赛并获得冠军。
Anh ấy tham gia giải đua xe thành phố và giành chức vô địch.
Kết hợp thường gặp
- 赛车运动
môn thể thao đua xe
- 赛车手
tay đua xe
- F1赛车
đua xe F1
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.