Từ vựng tiếng Trung
sài*chē

Nghĩa tiếng Việt

Tái xa — đua xe; hoặc chỉ chiếc xe đua chuyên dụng. Dùng cả làm động từ (đua xe) lẫn danh từ (xe đua).

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

14 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赛车 vừa là danh từ (xe đua) vừa là động từ/danh từ ghép (đua xe); 赛车手 là tay đua.

Câu ví dụ

  • 他从小就喜欢赛车运动。Tā cóngxiǎo jiù xǐhuān sàichē yùndòng. thanh 1

    Anh ấy từ nhỏ đã thích môn đua xe.

  • 这辆赛车的最高时速超过三百公里。Zhè liàng sàichē de zuìgāo shísù chāoguò sānbǎi gōnglǐ. thanh 4

    Chiếc xe đua này có tốc độ tối đa hơn ba trăm kilômét/giờ.

  • F1赛车比赛吸引了全球数百万观众。F1 sàichē bǐsài xīyǐn le quánqiú shùbǎi wàn guānzhòng. thanh 5

    Giải đua xe F1 thu hút hàng triệu khán giả trên toàn thế giới.

  • 他参加了城市赛车锦标赛并获得冠军。Tā cānjiā le chéngshì sàichē jǐnbiāosài bìng huòdé guànjūn. thanh 1

    Anh ấy tham gia giải đua xe thành phố và giành chức vô địch.

Kết hợp thường gặp

  • 赛车运动sàichē yùndòng thanh 4

    môn thể thao đua xe

  • 赛车手sàichēshǒu thanh 4

    tay đua xe

  • F1赛车F1 sàichē thanh 5

    đua xe F1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.