Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để chỉ việc kinh doanh bị thua lỗ, trái nghĩa với 赚钱
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bồi tiền
Từng chữ
- 赔bồiđền bù, đền trả
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho bồi thường tiền hoặc làm ăn bị lỗ.
Câu ví dụ
- 做生意赔钱了
Làm ăn bị mất tiền
- 这次事故要赔钱
Lần tai nạn này phải bồi thường tiền
- 不想赔钱就小心
Không muốn mất tiền thì phải cẩn thận
Kết hợp thường gặp
- 赔钱了
bị mất tiền
- 赔钱道歉
bồi thường tiền và xin lỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.