Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ tiền bạc hoặc tổn thất, như bồi thường tổn thất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bồi thường
Từng chữ
- 赔bồiđền bù, đền trả
- 偿thườngđền lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bồi thường; đền bù
Câu ví dụ
- 超市同意赔偿顾客的全部损失。
Siêu thị đồng ý bồi thường toàn bộ tổn thất của khách hàng.
- 打碎了别人的东西应该进行赔偿。
Làm vỡ đồ của người khác thì nên tiến hành bồi thường.
- 保险公司会依法支付这笔赔偿。
Công ty bảo hiểm sẽ chi trả khoản bồi thường này theo pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.