Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm ngôn ngữ lịch sự trang trọng; thường xuất hiện trong văn thư, phát biểu kết thúc; 不吝赐教 là cách dùng phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 如有不妥之处,请多多赐教。
Nếu có điều gì chưa phải, kính mong được chỉ bảo thêm.
- 欢迎各位专家赐教。
Kính mời các chuyên gia ban lời chỉ dạy.
- 学生不才,恳请老师赐教。
Học trò tài hèn, thành kính xin thầy chỉ dạy.
- 有任何意见请不吝赐教。
Có ý kiến gì xin đừng ngại ban lời chỉ bảo.
Kết hợp thường gặp
- 不吝赐教
vui lòng chỉ bảo (đừng tiếc lời)
- 请多赐教
kính mong chỉ dạy nhiều
- 敬请赐教
kính mời ban lời chỉ bảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.