Từ vựng tiếng Trung
shǎng

Nghĩa tiếng Việt

thưởng thức, ngắm nhìn, thưởng ngoạn; khen thưởng, ban thưởng

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thưởng (赏) mang hai nghĩa chính: 1) Thưởng thức/ngắm cảnh (thường đi kèm với 月, 花, 景). 2) Khen thưởng/ban thưởng (thường trong văn trang trọng). Trong giao tiếp hàng ngày, 欣赏 thường dùng hơn cho việc thưởng thức nghệ thuật, còn 发奖金 dùng cho khen thưởng tiền.

Câu ví dụ

  • 我们去公园赏花。Wǒmen qù gōngyuán shǎng huā. thanh 3
  • 老师赏了我一个苹果。Lǎoshī shǎng le wǒ yī gè píngguǒ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 欣赏xīnshǎng thanh 1
  • 奖赏jiǎngshǎng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.