Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc chức danh như 资深记者 (nhà báo kỳ cựu)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tư thâm
Từng chữ
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như tính từ trước danh từ chỉ người; nhấn mạnh thâm niên và kinh nghiệm, không nhất thiết liên quan đến chức vụ.
Câu ví dụ
- 她是一位资深记者,从业二十多年。
Cô ấy là nhà báo kỳ cựu với hơn hai mươi năm trong nghề.
- 这位资深教授受到了全校师生的尊重。
Vị giáo sư kỳ cựu này được toàn trường tôn kính.
- 公司希望招聘资深工程师来领导项目。
Công ty muốn tuyển kỹ sư lâu năm để dẫn dắt dự án.
- 资深球迷对这支球队了如指掌。
Người hâm mộ kỳ cựu hiểu rõ đội bóng này như lòng bàn tay.
Kết hợp thường gặp
- 资深记者
nhà báo kỳ cựu
- 资深专家
chuyên gia lâu năm
- 资深员工
nhân viên lâu năm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.