Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ 取得 (đạt được), 具备 (có đủ) hoặc 失去 (mất đi) tư cách làm việc gì đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư các, cách
Từng chữ
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
- 格các, cáchcách thức
Tầng từ vựng
资格 chỉ điều kiện cần để làm việc gì đó. Trong giao tiếp, người ta thường说 '有资格' (có đủ điều kiện) 或 '没资格' (không đủ điều kiện). Lưu ý: 资格 还 có nghĩa 'trình độ' như 在这个领域他很有资格 (ông ấy rất có trình độ trong lĩnh vực này).
Câu ví dụ
- 他有资格参加这个比赛。
- 你需要有教师资格证才能当老师。
Kết hợp thường gặp
- 有资格
- 资格证书
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.