Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong thể thao để chỉ các trận đấu nhằm chọn ra người đủ điều kiện vào vòng trong
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư các, cách tái, trại
Từng chữ
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
- 格các, cáchcách thức
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他顺利通过了奥运资格赛。
Anh ấy đã vượt qua vòng loại Olympic một cách thuận lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.