Từ vựng tiếng Trung
huì*lù贿

Nghĩa tiếng Việt

Hối lộ — hối lộ; đút lót; mua chuộc.

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động dùng tiền hoặc quà tặng để mua chuộc; trái pháp luật.

Câu ví dụ

  • 拒绝贿赂是职业道德。Jùjué huìlù shì zhíyè dàodé. thanh 4

    Từ chối hối lộ là đạo đức nghề nghiệp.

  • 他因受贿被捕。Tā yīn shòuhuì bèi bǔ. thanh 1

    Anh ấy bị bắt vì nhận hối lộ.

  • 贿赂行为是违法的。Huìlù xíngwéi shì wéifǎ de. thanh 4

    Hành vi hối lộ là bất hợp pháp.

Kết hợp thường gặp

  • 行贿 thanh 5
  • 受贿 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.