Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong chính luận, ngoại giao, làm tân ngữ cho các động từ như gửi, nhận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ điện
Từng chữ
- 贺hạđưa đồ mừng; chúc tụng
- 电điệnđiện; chớp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái ngoại giao, chính thức; phổ biến hơn 贺信 trong ngữ cảnh bang giao quốc tế.
Câu ví dụ
- 外国领导人发来贺电祝贺国庆节。
Lãnh đạo nước ngoài gửi điện văn chúc mừng nhân dịp Quốc khánh.
- 大会收到了来自各地的贺电。
Đại hội nhận được điện chúc mừng từ khắp nơi.
- 他代表公司向合作伙伴发去了贺电。
Anh ấy thay mặt công ty gửi điện chúc mừng đến đối tác.
- 贺电中表达了对双边关系发展的期望。
Điện văn thể hiện kỳ vọng vào sự phát triển quan hệ song phương.
Kết hợp thường gặp
- 发贺电
gửi điện chúc mừng
- 收到贺电
nhận được điện chúc mừng
- 致贺电
chuyển điện chúc mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.