Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng, chính thức; thường dùng trong văn bản hành chính, ngoại giao, học thuật.
Câu ví dụ
- 学校收到了教育部发来的贺信。
Trường học nhận được thư chúc mừng từ Bộ Giáo dục.
- 他向获奖团队发去了贺信。
Anh ấy gửi thư chúc mừng tới đội nhận giải.
- 主席发来贺信祝贺大会召开。
Chủ tịch gửi thư chúc mừng nhân dịp khai mạc đại hội.
- 贺信中充满了对未来的美好祝愿。
Bức thư chúc mừng tràn đầy những lời chúc tốt đẹp cho tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 发贺信
gửi thư chúc mừng
- 收到贺信
nhận được thư chúc mừng
- 发来贺信
gửi đến thư chúc mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.