Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiēbā

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn trực tuyến (của Baidu)

Âm Hán Việt

thiếp ba

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nền tảng thảo luận trực tuyến phổ biến tại Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiếp ba

Từng chữ

  • thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
  • bacách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ); hút vào, hít vào; (thán từ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我在贴吧上发了一个帖子。wǒ zài tiēbā shàng fā le yīgè tiězi thanh 3

    Tôi đã đăng một bài viết trên diễn đàn Tieba

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.