Từ vựng tiếng Trung
tiē*qiè

Nghĩa tiếng Việt

Thiếp thiết — sát nghĩa, phù hợp chính xác, đúng với thực tế. Thường dùng để chỉ lời nói, từ ngữ, ví dụ đặt rất đúng chỗ.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng cho ngôn ngữ, ví dụ, mô tả; sắc thái khen ngợi về sự chính xác và phù hợp.

Câu ví dụ

  • 这个比喻非常贴切。Zhège bǐyù fēicháng tiēqiè. thanh 4

    Ví dụ này rất sát nghĩa và phù hợp.

  • 她用词贴切,让人一听就懂。Tā yòngcí tiēqiè, ràng rén yī tīng jiù dǒng. thanh 1

    Cô ấy dùng từ rất chính xác, nghe là hiểu ngay.

  • 这首诗描写大自然十分贴切。Zhè shǒu shī miáoxiě dàzìrán shífēn tiēqiè. thanh 4

    Bài thơ này miêu tả thiên nhiên rất chính xác và sinh động.

  • 翻译要贴切,不能逐字直译。Fānyì yào tiēqiè, bù néng zhúzì zhí yì. thanh 1

    Dịch thuật phải sát nghĩa, không thể dịch từng chữ.

Kết hợp thường gặp

  • 比喻贴切bǐyù tiēqiè thanh 3

    ví von sát nghĩa

  • 用词贴切yòngcí tiēqiè thanh 4

    dùng từ chính xác

  • 描述贴切miáoshù tiēqiè thanh 2

    mô tả sát thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.