Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng cho ngôn ngữ, ví dụ, mô tả; sắc thái khen ngợi về sự chính xác và phù hợp.
Câu ví dụ
- 这个比喻非常贴切。
Ví dụ này rất sát nghĩa và phù hợp.
- 她用词贴切,让人一听就懂。
Cô ấy dùng từ rất chính xác, nghe là hiểu ngay.
- 这首诗描写大自然十分贴切。
Bài thơ này miêu tả thiên nhiên rất chính xác và sinh động.
- 翻译要贴切,不能逐字直译。
Dịch thuật phải sát nghĩa, không thể dịch từng chữ.
Kết hợp thường gặp
- 比喻贴切
ví von sát nghĩa
- 用词贴切
dùng từ chính xác
- 描述贴切
mô tả sát thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.