Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 4 (第二册下) - Bài 20: Những con số may mắn (吉利的数字)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các từ có sắc thái chê bai, phê phán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biếm nghĩa từ
Từng chữ
- 贬biếmbiếm xuống, giảm xuống; giáng chức; chê bai
- 义nghĩanghĩa khí
- 词từlời văn; từ khúc, bài từ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- “阴谋”是一个贬义词。
“Âm mưu” là một từ mang nghĩa tiêu cực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.