Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贫穷 là từ chuẩn mực, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Mạnh hơn 穷 đơn lẻ (口语). Phân biệt với 贫困 (bần khốn — nghèo đói, thường dùng trong văn bản chính sách).
Câu ví dụ
- 他出身贫穷,但靠努力改变了命运。
Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhưng nhờ nỗ lực đã thay đổi số phận.
- 贫穷并不可怕,可怕的是失去希望。
Nghèo không đáng sợ, đáng sợ là mất đi hy vọng.
- 消除贫穷是全人类共同的目标。
Xoá đói giảm nghèo là mục tiêu chung của toàn nhân loại.
- 在那个年代,大多数农村家庭都十分贫穷。
Vào thời đó, hầu hết các gia đình nông thôn đều rất nghèo khó.
Kết hợp thường gặp
- 消除贫穷
xoá đói giảm nghèo
- 贫穷落后
nghèo nàn lạc hậu
- 摆脱贫穷
thoát khỏi nghèo khó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.