Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ như 非常 (rất)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tham lam
Từng chữ
- 贪thamăn của đút; tham, ham
- 婪lamtham lam
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ tính chất ham muốn không đáy, thường dùng cho người, doanh nghiệp, tổ chức. Syn: 贪得无厌 (tham không đáy).
Câu ví dụ
- 贪婪的人永远不满足
Người tham lam không bao giờ hài lòng
- 不要贪婪,要知足
Đừng tham lam, phải biết đủ
- 贪婪的资本家剥削工人
Nhà tư bản tham lam bóc lột công nhân
- 他的眼神暴露了贪婪
Ánh mắt anh ấy lộ ra sự tham lam
Kết hợp thường gặp
- 贪婪的目光
ánh mắt tham lam
- 贪婪的人
người tham lam
- 贪婪地
một cách tham lam
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.