Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ tính chất ham muốn không đáy, thường dùng cho người, doanh nghiệp, tổ chức. Syn: 贪得无厌 (tham không đáy).
Câu ví dụ
- 贪婪的人永远不满足
Người tham lam không bao giờ hài lòng
- 不要贪婪,要知足
Đừng tham lam, phải biết đủ
- 贪婪的资本家剥削工人
Nhà tư bản tham lam bóc lột công nhân
- 他的眼神暴露了贪婪
Ánh mắt anh ấy lộ ra sự tham lam
Kết hợp thường gặp
- 贪婪的目光
ánh mắt tham lam
- 贪婪的人
người tham lam
- 贪婪地
một cách tham lam
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.