Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả nơi chốn, đồ vật hoặc lối sống xa xỉ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hào hoa
Từng chữ
- 豪hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sang trọng
Câu ví dụ
- 这家豪华酒店的设施非常先进。
Trang thiết bị của khách sạn sang trọng này rất tiên tiến.
- 他买了一辆十分豪华的跑车。
Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao cực kỳ sang trọng.
- 婚礼举办得非常豪华和隆重。
Đám cưới được tổ chức vô cùng sang trọng và long trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.