Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả người cởi mở, hào phóng, không so đo tính toán. Trái với 小心眼.
Câu ví dụ
- 他很豁达
Anh ấy rất cởi mở, hào phóng
- 豁达的人
người cởi mở, hào phóng
- 胸怀豁达
tâm hồn cởi mở, hào phóng
- 豁达的态度
thái độ cởi mở
- 他对小事很豁达
Anh ấy rất cởi mở với chuyện nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 心胸豁达
tâm hồn cởi mở
- 豁达大度
cởi mở hào phóng
- 性格豁达
tính cách cởi mở
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.