Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cẩn thận
Từng chữ
- 谨cẩncẩn thận, không sơ suất
- 慎thậnthận trọng, cẩn thận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cẩn thận
Câu ví dụ
- 做决定时,一定要谨慎行事。
Khi đưa ra quyết định, nhất định phải hành sự cẩn thận.
- 他是一个工作非常谨慎的人。
Anh ấy là một người làm việc vô cùng cẩn thận.
- 投资有风险,选择需谨慎。
Đầu tư có rủi ro, lựa chọn cần cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.