Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giải khai, làm sáng tỏ, hoặc làm chủ ngữ chỉ sự việc bí ẩn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mê đoàn
Từng chữ
- 谜mêcâu đố
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谜团 mạnh hơn 谜语 (câu đố thông thường) — 谜语 là câu đố giải trí, còn 谜团 chỉ điều bí ẩn nghiêm trọng chưa có lời giải; 悬案 (huyền án) dùng riêng cho vụ án bí ẩn.
Câu ví dụ
- 这起案件至今仍是一个谜团。
Vụ án này cho đến nay vẫn là một điều bí ẩn.
- 科学家们努力解开宇宙起源的谜团。
Các nhà khoa học nỗ lực giải đáp bí ẩn về nguồn gốc của vũ trụ.
- 他的失踪成了当地最大的谜团。
Sự mất tích của anh ấy trở thành bí ẩn lớn nhất ở địa phương.
- 这个古老的谜团困扰了历史学家几百年。
Bí ẩn cổ xưa này đã làm khó các nhà sử học hàng trăm năm.
Kết hợp thường gặp
- 解开谜团
giải đáp bí ẩn
- 历史谜团
bí ẩn lịch sử
- 千古谜团
bí ẩn ngàn đời
- 成为谜团
trở thành bí ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.