Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ chính trong câu, có thể đi kèm với các trạng ngữ chỉ phương thức hoặc địa điểm kiếm sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mưu sinh, sanh
Từng chữ
- 谋mưulo liệu
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kiếm sống khó khăn, phải vất vả làm việc.
Câu ví dụ
- 他靠卖报纸谋生
Anh ấy kiếm sống bằng bán báo
- 年轻时去大城市谋生
Lúc trẻ đi thành phố lớn kiếm sống
- 为了谋生,他什么都做
Để kiếm sống, anh ấy làm mọi thứ
Kết hợp thường gặp
- 谋生手段
phương tiện kiếm sống
- 外出谋生
đi xa kiếm sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.