Từ vựng tiếng Trung
tán谈
Nghĩa tiếng Việt
nói chuyện; đàm thoại; thảo luận; tán gẫu
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (lời nói, ngôn từ)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từ (Communication Verb)Dùng trong hội thoại: nói chuyện thân mật, thương lượng, hoặc đàm phán. Trang trọng hơn 说, tự nhiên hơn 讨论. Thường reduplicate: 谈谈 (nói chuyện một chút). Synonym: 说话, 交流, 讨论.
Câu ví dụ
- 他们谈了两个小时。
- 我想和你谈谈。
Kết hợp thường gặp
- 谈心
- 谈生意
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.