Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviation调研 là từ rút gọn trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, học thuật, hành chính. Khác với 调查 (diàochá — điều tra, thông tục hơn) và 研究 (yánjiū — nghiên cứu chuyên sâu).
Câu ví dụ
- 公司派人去市场调研
Công ty cử người đi điều tra thị trường
- 调研结果显示消费者更喜欢线上购物
Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng thích mua sắm trực tuyến hơn
- 在制定政策之前需要进行充分的调研
Trước khi xây dựng chính sách cần tiến hành khảo sát đầy đủ
- 调研小组已经收集了大量数据
Nhóm điều tra đã thu thập được lượng dữ liệu lớn
Kết hợp thường gặp
- 市场调研
điều tra thị trường
- 调研报告
báo cáo khảo sát
- 调研小组
nhóm điều tra
- 实地调研
điều tra thực địa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.