Từ vựng tiếng Trung
diào*yán

Nghĩa tiếng Việt

điều tra và khảo sát; thu thập thông tin có hệ thống để nghiên cứu hoặc ra quyết định

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

abbreviation

调研 là từ rút gọn trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, học thuật, hành chính. Khác với 调查 (diàochá — điều tra, thông tục hơn) và 研究 (yánjiū — nghiên cứu chuyên sâu).

Câu ví dụ

  • 公司派人去市场调研Gōngsī pài rén qù shìchǎng diàoyán thanh 1

    Công ty cử người đi điều tra thị trường

  • 调研结果显示消费者更喜欢线上购物Diàoyán jiéguǒ xiǎnshì xiāofèizhě gèng xǐhuān xiànshàng gòuwù thanh 4

    Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng thích mua sắm trực tuyến hơn

  • 在制定政策之前需要进行充分的调研Zài zhìdìng zhèngcè zhīqián xūyào jìnxíng chōngfèn de diàoyán thanh 4

    Trước khi xây dựng chính sách cần tiến hành khảo sát đầy đủ

  • 调研小组已经收集了大量数据Diàoyán xiǎozǔ yǐjīng shōují le dàliàng shùjù thanh 4

    Nhóm điều tra đã thu thập được lượng dữ liệu lớn

Kết hợp thường gặp

  • 市场调研shìchǎng diàoyán thanh 4

    điều tra thị trường

  • 调研报告diàoyán bàogào thanh 4

    báo cáo khảo sát

  • 调研小组diàoyán xiǎozǔ thanh 4

    nhóm điều tra

  • 实地调研shídì diàoyán thanh 2

    điều tra thực địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.