Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng khảo sát hoặc làm danh từ sau các động từ như tiến hành, triển khai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điệu nghiên
Từng chữ
- 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
- 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
Tầng từ vựng
调研 là từ rút gọn trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, học thuật, hành chính. Khác với 调查 (diàochá — điều tra, thông tục hơn) và 研究 (yánjiū — nghiên cứu chuyên sâu).
Câu ví dụ
- 公司派人去市场调研
Công ty cử người đi điều tra thị trường
- 调研结果显示消费者更喜欢线上购物
Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng thích mua sắm trực tuyến hơn
- 在制定政策之前需要进行充分的调研
Trước khi xây dựng chính sách cần tiến hành khảo sát đầy đủ
- 调研小组已经收集了大量数据
Nhóm điều tra đã thu thập được lượng dữ liệu lớn
Kết hợp thường gặp
- 市场调研
điều tra thị trường
- 调研报告
báo cáo khảo sát
- 调研小组
nhóm điều tra
- 实地调研
điều tra thực địa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.