Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa调和 đọc là tiáohé (không phải diàohé). Dùng trong cả nghĩa trừu tượng (hòa giải quan hệ) và nghĩa vật chất (pha trộn nguyên liệu). 调和油 là dầu ăn hỗn hợp — từ rất phổ biến trong thực phẩm Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 他努力调和双方的矛盾
Anh ấy cố gắng hòa giải mâu thuẫn giữa hai bên
- 厨师调和各种香料,做出美味的菜肴
Đầu bếp pha trộn các loại gia vị, tạo ra món ăn ngon
- 这幅画的色彩调和得很好
Màu sắc trong bức tranh này được phối hợp rất hài hòa
- 两国试图调和彼此的分歧
Hai nước cố gắng hòa giải những bất đồng của nhau
Kết hợp thường gặp
- 调和矛盾
hòa giải mâu thuẫn
- 调和色彩
phối hợp màu sắc
- 调和油
dầu ăn hỗn hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.