Từ vựng tiếng Trung
tiáo*hé

Nghĩa tiếng Việt

điều hòa, hòa giải; pha trộn cho hài hòa (cân bằng các yếu tố mâu thuẫn hoặc pha trộn các thành phần)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

10 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

调和 đọc là tiáohé (không phải diàohé). Dùng trong cả nghĩa trừu tượng (hòa giải quan hệ) và nghĩa vật chất (pha trộn nguyên liệu). 调和油 là dầu ăn hỗn hợp — từ rất phổ biến trong thực phẩm Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 他努力调和双方的矛盾Tā nǔlì tiáohé shuāngfāng de máodùn thanh 1

    Anh ấy cố gắng hòa giải mâu thuẫn giữa hai bên

  • 厨师调和各种香料,做出美味的菜肴Chúshī tiáohé gèzhǒng xiānglào, zuò chū měiwèi de càiyáo thanh 2

    Đầu bếp pha trộn các loại gia vị, tạo ra món ăn ngon

  • 这幅画的色彩调和得很好Zhè fú huà de sècǎi tiáohé de hěn hǎo thanh 4

    Màu sắc trong bức tranh này được phối hợp rất hài hòa

  • 两国试图调和彼此的分歧Liǎng guó shìtú tiáohé bǐcǐ de fēnqí thanh 3

    Hai nước cố gắng hòa giải những bất đồng của nhau

Kết hợp thường gặp

  • 调和矛盾tiáohé máodùn thanh 2

    hòa giải mâu thuẫn

  • 调和色彩tiáohé sècǎi thanh 2

    phối hợp màu sắc

  • 调和油tiáohéyóu thanh 2

    dầu ăn hỗn hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.