Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi trêu đùa nhẹ nhàng, không ác ý. Khác với 嘲笑 (chê cười).
Câu ví dụ
- 他喜欢调侃朋友
Cậu ấy thích trêu bạn
- 只是调侃而已
Chỉ trêu đùa thôi
- 别拿我调侃
Đừng trêu tôi
Kết hợp thường gặp
- 调侃朋友
trêu bạn bè
- 自我调侃
tự trêu mình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.