Từ vựng tiếng Trung
fěi*bàng

Nghĩa tiếng Việt

Phỉ báng — vu khống; nói xấu; bôi nhọ.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động nói sai sự thật để hại danh tính người khác; từ ngữ tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 他因为被诽谤而起诉。Tā yīnwèi bèi fěibàng ér qǐsù. thanh 1

    Anh ấy kiện vì bị vu khống.

  • 不要在背后诽谤别人。Búyào zài bèihòu fěibàng biérén. thanh 2

    Đừng nói xấu người khác sau lưng.

  • 这种诽谤是不合法的。Zhè zhǒng fěibàng shì bù héfǎ de. thanh 4

    Loại vu khống này là bất hợp pháp.

Kết hợp thường gặp

  • 恶意诽谤 thanh 5
  • 遭受诽谤 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.