Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị hại hoặc làm danh từ trong các văn bản pháp lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phỉ báng
Từng chữ
- 诽phỉnói xấu
- 谤bángnói xấu, bêu rếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động nói sai sự thật để hại danh tính người khác; từ ngữ tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他因为被诽谤而起诉。
Anh ấy kiện vì bị vu khống.
- 不要在背后诽谤别人。
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
- 这种诽谤是不合法的。
Loại vu khống này là bất hợp pháp.
Kết hợp thường gặp
- 恶意诽谤
- 遭受诽谤
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.