Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn ngữ trang trọng — chỉ lời hứa quan trọng.
Câu ví dụ
- 他遵守了自己的诺言
Anh ấy đã giữ lời hứa của mình
- 不要轻易许下诺言
Đừng dễ dàng đưa ra lời hứa
- 她会信守诺言的
Cô ấy sẽ giữ trọn lời hứa
Kết hợp thường gặp
- 信守诺言
giữ trọn lời hứa
- 违背诺言
phản lời hứa
- 许下诺言
đưa ra lời hứa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.