Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sòngdú诵

Nghĩa tiếng Việt

đọc to, ngâm thơ

Âm Hán Việt

tụng độc, đậu

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi đọc văn bản một cách trang trọng hoặc diễn cảm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tụng độc, đậu

Từng chữ

  • 诵tụngđọc to và rõ; tụng kinh
  • 读độc, đậuđọc; học

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学生们在诵读古诗。Xuéshēngmen zài sòngdú gǔshī thanh 2

    Các học sinh đang đọc to thơ cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.