Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ chỉ sự cám dỗ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dụ hoặc
Từng chữ
- 诱dụdỗ dành; dẫn dụ
- 惑hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诱惑 vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ thường có 的 đi sau (诱惑的力量). Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — sự hấp dẫn dễ dẫn đến lầm lỗi. Khác với 吸引 (thu hút — trung lập).
Câu ví dụ
- 他经不起金钱的诱惑
Anh ấy không chịu được sự cám dỗ của tiền bạc
- 美食对我来说是最大的诱惑
Đồ ăn ngon là cám dỗ lớn nhất đối với tôi
- 这部电影充满了诱惑
Bộ phim này tràn ngập sức quyến rũ
- 她被网络诱惑分散了注意力
Cô ấy bị mạng xã hội quyến rũ làm phân tâm
Kết hợp thường gặp
- 经不起诱惑
không chịu được cám dỗ
- 抵制诱惑
kháng cự cám dỗ
- 充满诱惑
đầy cám dỗ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.