Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi có hành động hoặc thông tin gây hiểu lầm, dẫn dắt sai hướng. Có thể dùng cho báo chí, quảng cáo, lời khuyên. Trang trọng, chỉ hành động có chủ ý hoặc vô ý gây hiểu lầm.
Câu ví dụ
- 不要被这些信息误导
Đừng để những thông tin này làm sai lệch
- 这篇报道误导了公众
Bài báo cáo này đã dẫn dắt công chúng sai lệch
- 广告不应该误导消费者
Quảng cáo không được làm sai lệch người tiêu dùng
- 他担心自己的话会误导孩子
Anh ấy lo ngại lời nói của mình sẽ dẫn dắt con trẻ sai hướng
Kết hợp thường gặp
- 误导公众
dẫn dắt công chúng sai
- 误导消费者
làm sai lệch người tiêu dùng
- 避免误导
tránh dẫn dắt sai
- 误导性
tính chất gây hiểu lầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.