Từ vựng tiếng Trung
wū*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Vu hãm — vu cáo và hãm hại ai đó; bịa đặt tội lỗi để hại người. 诬 (vu — vu cáo, bịa đặt) + 陷 (hãm — hãm hại, bẫy).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

诬陷 nặng hơn 诬告 (vu cáo — chỉ tố cáo sai) vì có thêm yếu tố 陷 (hãm hại có chủ đích, thường bằng cách dựng bẫy hoặc bịa chứng cứ).

Câu ví dụ

  • 他被坏人诬陷,在监狱里待了三年。Tā bèi huài rén wūxiàn, zài jiānyù lǐ dāile sān nián. thanh 1

    Anh ấy bị kẻ xấu vu hãm, ngồi tù ba năm.

  • 法庭最终证明他是被诬陷的。Fǎtíng zuìzhōng zhèngmíng tā shì bèi wūxiàn de. thanh 3

    Tòa án cuối cùng chứng minh anh ấy bị vu hãm.

  • 诬陷他人是严重的违法行为。Wūxiàn tārén shì yánzhòng de wéifǎ xíngwéi. thanh 1

    Vu hãm người khác là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

  • 他决心洗清被诬陷的冤屈。Tā juéxīn xǐqīng bèi wūxiàn de yuānqū. thanh 1

    Anh ấy quyết tâm rửa sạch nỗi oan bị vu hãm.

Kết hợp thường gặp

  • 被诬陷bèi wūxiàn thanh 4

    bị vu hãm

  • 诬陷好人wūxiàn hǎorén thanh 1

    vu hãm người tốt

  • 遭到诬陷zāodào wūxiàn thanh 1

    bị vu hãm, chịu oan khuất

  • 诬陷罪wūxiàn zuì thanh 1

    tội vu khống, tội vu hãm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.