Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái tâm lý ngạc nhiên trước sự việc bất thường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sá dị
Từng chữ
- 诧sákhoe; lạ lùng; lừa dối
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诧异 nhấn mạnh sự bất ngờ và không hiểu tại sao; 惊讶 cũng chỉ ngạc nhiên nhưng nhẹ hơn; 惊愕 mạnh hơn, chỉ sửng sốt hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 他对这个消息感到十分诧异。
Anh ấy cảm thấy rất ngạc nhiên trước tin tức này.
- 她诧异地看着我,不知道该说什么。
Cô ấy nhìn tôi với vẻ ngạc nhiên, không biết phải nói gì.
- 大家对他突然的决定感到诧异。
Mọi người đều ngạc nhiên trước quyết định đột ngột của anh ấy.
- 令人诧异的是,她竟然拒绝了这个好机会。
Điều đáng ngạc nhiên là cô ấy lại từ chối cơ hội tốt này.
Kết hợp thường gặp
- 感到诧异
cảm thấy ngạc nhiên
- 令人诧异
khiến người ta ngạc nhiên
- 诧异地问
hỏi với vẻ ngạc nhiên
- 大为诧异
hết sức ngạc nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.