Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thể loại văn học, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thi ca
Từng chữ
- 诗thithơ
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'诗歌' kết hợp '诗' (thi) = thơ và '歌' (ca) = bài hát. Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, thơ và ca gắn liền - thơ thường được hát hoặc có nhịp điệu. Từ này chỉ thể loại thơ ca nói chung.
Câu ví dụ
- 我喜欢读中国古典诗歌。
Tôi thích đọc thơ ca cổ điển Trung Quốc.
- 李白是著名的诗歌作家。
Lý Bạch là nhà thơ nổi tiếng.
- 这首诗歌表达了深刻的感情。
Bài thơ này diễn tả cảm xúc sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 古典诗歌
- 现代诗歌
- 诗歌创作
- 诗歌朗诵
- 诗歌鉴赏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.