Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước các danh từ chỉ quy định, phương án, điều lệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thí hành
Từng chữ
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa试行 thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật; 《办法(试行)》là tên gọi thường thấy của văn bản quy định đang trong giai đoạn thí điểm.
Câu ví dụ
- 这项政策将先在三个城市试行。
Chính sách này sẽ được triển khai thí điểm tại ba thành phố trước.
- 新规定已经在本公司试行了半年。
Quy định mới đã được áp dụng thí điểm tại công ty này nửa năm rồi.
- 政府决定试行弹性工作制度。
Chính phủ quyết định thí điểm chế độ làm việc linh hoạt.
- 该方案试行期间需要收集反馈数据。
Trong giai đoạn thí điểm, cần thu thập dữ liệu phản hồi.
Kết hợp thường gặp
- 试行办法
biện pháp thí hành, quy định thí điểm
- 试行期
giai đoạn thí điểm
- 暂行试行
tạm thời áp dụng thí điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.