Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa试行 thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật; 《办法(试行)》là tên gọi thường thấy của văn bản quy định đang trong giai đoạn thí điểm.
Câu ví dụ
- 这项政策将先在三个城市试行。
Chính sách này sẽ được triển khai thí điểm tại ba thành phố trước.
- 新规定已经在本公司试行了半年。
Quy định mới đã được áp dụng thí điểm tại công ty này nửa năm rồi.
- 政府决定试行弹性工作制度。
Chính phủ quyết định thí điểm chế độ làm việc linh hoạt.
- 该方案试行期间需要收集反馈数据。
Trong giai đoạn thí điểm, cần thu thập dữ liệu phản hồi.
Kết hợp thường gặp
- 试行办法
biện pháp thí hành, quy định thí điểm
- 试行期
giai đoạn thí điểm
- 暂行试行
tạm thời áp dụng thí điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.