Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
píng*wěi

Nghĩa tiếng Việt

giám khảo, thành viên ban giám khảo

Âm Hán Việt

bình uỷ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (nữ, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu chỉ người chấm thi trong các cuộc thi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bình uỷ

Từng chữ

  • bìnhphê bình, bình phẩm
  • uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời

Tầng từ vựng

Giám khảo hoặc người chấm điểm.

Câu ví dụ

  • 评委们正在讨论。Píngwěimen zhèngzài tǎolùn. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 评委席
  • 评委团
  • 主评委

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.