Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu chỉ người chấm thi trong các cuộc thi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình uỷ
Từng chữ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
- 委uỷuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời
Tầng từ vựng
Giám khảo hoặc người chấm điểm.
Câu ví dụ
- 评委们正在讨论。
Kết hợp thường gặp
- 评委席
- 评委团
- 主评委
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.