Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như 出示 (xuất trình) hoặc 办理 (làm giấy tờ)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chứng kiện
Từng chữ
- 证chứngbằng cứ; can gián
- 件kiệnphân biệt; từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các loại giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng nhận hợp lệ.
Câu ví dụ
- 请出示你的证件。
Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.
- 旅行需要哪些证件?
Du lịch cần những giấy tờ nào?
- 别忘了带证件。
Đừng quên mang theo giấy tờ.
Kết hợp thường gặp
- 身份证
CMND/CCCD
- 有效证件
giấy tờ hợp lệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.