Từ vựng tiếng Trung
zhèng*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Giấy tờ, văn bằng, chứng minh

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ các loại giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng nhận hợp lệ.

Câu ví dụ

  • 请出示你的证件。Qǐng chūshì nǐ de zhèngjiàn. thanh 3

    Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.

  • 旅行需要哪些证件?Lǚxíng xūyào nǎxiē zhèngjiàn? thanh 3

    Du lịch cần những giấy tờ nào?

  • 别忘了带证件。Bié wàng le dài zhèngjiàn. thanh 2

    Đừng quên mang theo giấy tờ.

Kết hợp thường gặp

  • 身份证shēnfènzhèng thanh 1

    CMND/CCCD

  • 有效证件yǒuxiào zhèngjiàn thanh 3

    giấy tờ hợp lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.