Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong công nghệ hoặc quản lý với nghĩa cài đặt thông số hoặc thiết lập mục tiêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiết định
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'thiết định'. Dùng trong công nghệ (cài đặt) hoặc mục tiêu, quy tắc.
Câu ví dụ
- 设定目标很重要
Thiết lập mục tiêu rất quan trọng.
- 设定闹钟
Đặt báo thức.
- 系统设定为自动更新
Hệ thống được thiết lập tự động cập nhật.
- 我们设定了规则
Chúng ta đã thiết lập quy tắc.
- 根据设定执行
Thực hiện theo thiết lập.
Kết hợp thường gặp
- 设定目标
thiết lập mục tiêu
- 设定时间
đặt thời gian
- 系统设定
thiết lập hệ thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.