Từ vựng tiếng Trung
é*zhà

Nghĩa tiếng Việt

tống tiền, lừa đảo, ép buộc

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

6 nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành vi phạm pháp — dùng đe dọa/lừa dối để ép tiền (trực tiếp, online, qua điện thoại).

Câu ví dụ

  • 他讹诈了我Tā ézhàle wǒ thanh 1

    Anh ấy đã tống tiền tôi

  • 这是讹诈行为Zhè shì ézhà xíngwéi thanh 4

    Đây là hành vi tống tiền

  • 小心被讹诈Xiǎoxīn bèi ézhà thanh 3

    Cẩn thận bị tống tiền

  • 讹诈老人Ézhà lǎorén thanh 4

    tống tiền người già

  • 网络讹诈Wǎngluò ézhà thanh 3

    tống tiền trực tuyến

Kết hợp thường gặp

  • 电话讹诈diànhuà ézhà thanh 4

    tống tiền qua điện thoại

  • 讹诈钱财ézhà cáiqián thanh 2

    tống tiền

  • 遭到讹诈zāodào ézhà thanh 1

    bị tống tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.