Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là sự kiện lịch sử hoặc làm danh từ chỉ tài liệu ghi chép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ký tái, tải
Từng chữ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 载tái, tảichở đồ, nâng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng cho tài liệu lịch sử/sách vở.
Câu ví dụ
- 史书记载了这件事
Sử sách ghi chép sự việc này
- 这是有记载的最早案例
Đây là ca có ghi chép sớm nhất
- 详细记载
ghi chép chi tiết
- 历史记载
ghi chép lịch sử
Kết hợp thường gặp
- 记载
ghi chép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.