Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, kết hợp với 好 hoặc 坏 để nói về trí nhớ của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ký tính
Từng chữ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa记性 là từ khẩu ngữ thường gặp, tương đương 记忆力 nhưng bình dân hơn. Cấu trúc thường gặp: 记性好/差/不好. Không dùng trong văn viết trang trọng — hãy dùng 记忆力 thay thế trong bối cảnh học thuật.
Câu ví dụ
- 他的记性很好,什么都记得
Trí nhớ của anh ấy rất tốt, nhớ được mọi thứ
- 我记性不好,经常忘事
Tôi hay quên, trí nhớ không tốt
- 老年人记性会慢慢变差
Trí nhớ của người cao tuổi sẽ dần dần kém đi
- 你记性真好,连这件事都记得
Trí nhớ của bạn thật tốt, ngay cả chuyện này cũng nhớ
Kết hợp thường gặp
- 记性好
trí nhớ tốt
- 记性差
hay quên, trí nhớ kém
- 记性不好
trí nhớ không tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.