Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa议题 mang tính chính thức, dùng trong họp hành, hội nghị, ngoại giao. Khác với 话题 (chủ đề nói chuyện thường ngày) — 议题 trang trọng hơn, thường có trong chương trình họp chính thức (议程).
Câu ví dụ
- 本次会议的主要议题是环境保护
Chủ đề thảo luận chính của cuộc họp lần này là bảo vệ môi trường
- 这个议题引发了激烈的辩论
Nghị đề này đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi
- 与会代表就各项议题展开讨论
Các đại biểu tham dự tiến hành thảo luận về các nghị đề
- 峰会议题包括贸易和气候变化
Nghị đề của hội nghị thượng đỉnh bao gồm thương mại và biến đổi khí hậu
Kết hợp thường gặp
- 会议议题
nghị đề cuộc họp
- 重要议题
nghị đề quan trọng
- 讨论议题
thảo luận nghị đề
- 列入议题
đưa vào nghị đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.