Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 安排, 讨论, 确定
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghị trình
Từng chữ
- 议nghịbàn bạc
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản hành chính, hội nghị, chỉ nội dung và trình tự thảo luận.
Câu ví dụ
- 今天的会议议程是什么
Nội dung thảo luận hôm nay là gì
- 列入议程
Đưa vào nghị sự
- 通过议程
Thông qua chương trình nghị sự
Kết hợp thường gặp
- 会议议程
nội dung hội nghị
- 临时议程
nghị sự tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.