Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ việc quen biết ai đó hoặc nhận ra một sự vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhận thức
Từng chữ
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'认识' là biết hoặc quen biết. '很高兴认识你' rất vui được biết bạn (lời chào khi mới gặp). '我不认识' tôi không biết/không quen.
Câu ví dụ
- 我认识他
Tôi biết anh ấy/quen anh ấy
- 很高兴认识你
Rất vui được biết bạn
- 我不认识这个人
Tôi không biết người này
- 你认识路吗?
Bạn biết đường không?
- 认识很多汉字
Biết rất nhiều chữ Hán
Kết hợp thường gặp
- 不认识
không biết, không quen
- 认识人
quen người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.