Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'认识' là biết hoặc quen biết. '很高兴认识你' rất vui được biết bạn (lời chào khi mới gặp). '我不认识' tôi không biết/không quen.
Câu ví dụ
- 我认识他
Tôi biết anh ấy/quen anh ấy
- 很高兴认识你
Rất vui được biết bạn
- 我不认识这个人
Tôi không biết người này
- 你认识路吗?
Bạn biết đường không?
- 认识很多汉字
Biết rất nhiều chữ Hán
Kết hợp thường gặp
- 不认识
không biết, không quen
- 认识人
quen người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.