Từ vựng tiếng Trung
rèn*de

Nghĩa tiếng Việt

Nhận biết, nhận ra

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (bước chân)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

认得 chỉ việc nhận biết hoặc nhận ra. Phân biệt với 认识(gặp biết, quen). Trong một few phương ngữ, 认得 cũng có thể chỉ biết đường đi.

Câu ví dụ

  • 我不认得这个人。Wǒ bù rènde zhège rén. thanh 3

    Tôi không nhận biết người này.

  • 你认得去图书馆的路吗?Nǐ rènde qù túshūguǎn de lù ma? thanh 3

    Bạn biết đường đi thư viện không?

  • 我认得他的字迹。Wǒ rènde tāde zìjī. thanh 3

    Tôi nhận ra chữ viết của anh ấy.

Kết hợp thường gặp

  • 不认得bù rènde thanh 4

    không nhận biết

  • 认得路rènde lù thanh 4

    biết đường

  • 认得人rènde rén thanh 4

    nhận ra người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.