Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc chữ viết, dạng phủ định là không nhận ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhận đắc
Từng chữ
- 认nhậnnhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa认得 chỉ việc nhận biết hoặc nhận ra. Phân biệt với 认识(gặp biết, quen). Trong một few phương ngữ, 认得 cũng có thể chỉ biết đường đi.
Câu ví dụ
- 我不认得这个人。
Tôi không nhận biết người này.
- 你认得去图书馆的路吗?
Bạn biết đường đi thư viện không?
- 我认得他的字迹。
Tôi nhận ra chữ viết của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 不认得
không nhận biết
- 认得路
biết đường
- 认得人
nhận ra người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.