Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như nhận, gửi, hủy, hoặc xử lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đính đơn, thiền, thiện
Từng chữ
- 订đínhthoả thuận hai bên
- 单đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thương mại điện tử, mua sắm online.
Câu ví dụ
- 我下了订单
Tôi đã đặt đơn hàng
- 取消订单
Hủy đơn hàng
- 确认订单
Xác nhận đơn hàng
Kết hợp thường gặp
- 订单
Đơn đặt hàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.