Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dìng
dān

Nghĩa tiếng Việt

đơn đặt hàng, order

Âm Hán Việt

đính đơn, thiền, thiện

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

8 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với các động từ như nhận, gửi, hủy, hoặc xử lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đính đơn, thiền, thiện

Từng chữ

  • đínhthoả thuận hai bên
  • đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thương mại điện tử, mua sắm online.

Câu ví dụ

  • 我下了订单Wǒ xià le dìngdān thanh 3

    Tôi đã đặt đơn hàng

  • 取消订单qǔxiāo dìngdān thanh 3

    Hủy đơn hàng

  • 确认订单quèrèn dìngdān thanh 4

    Xác nhận đơn hàng

Kết hợp thường gặp

  • 订单dìngdān thanh 4

    Đơn đặt hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.