Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng tự thân hoặc làm động từ biểu thị trạng thái tâm lý nhẹ nhõm sau khi thoát khỏi gánh nặng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giải thoát
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 脱thoátróc, lóc, bóc; sơ lược; rơi mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa解脱 mang sắc thái nặng nề hơn 脱身 (thoát thân — thoát tạm thời); 解脱 thường chỉ sự thoát khỏi hoàn toàn về tâm lý hoặc tinh thần.
Câu ví dụ
- 终于从繁重的工作中解脱出来了。
Cuối cùng cũng giải thoát khỏi công việc nặng nề.
- 他希望通过冥想获得内心的解脱。
Anh ấy muốn tìm sự giải thoát nội tâm qua thiền định.
- 佛教认为,修行是为了最终的解脱。
Phật giáo cho rằng tu hành là để đạt được sự giải thoát cuối cùng.
- 她从那段痛苦的关系中解脱了出来。
Cô ấy đã thoát ra khỏi mối quan hệ đau khổ đó.
Kết hợp thường gặp
- 获得解脱
đạt được sự giải thoát
- 解脱束缚
thoát khỏi ràng buộc
- 得到解脱
được giải thoát
- 寻求解脱
tìm kiếm sự giải thoát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.