Từ vựng tiếng Trung
shì*pín

Nghĩa tiếng Việt

video, hình ảnh động

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bộ: (trang (giấy))

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Mượn âm từ tiếng Anh 'video'.

Câu ví dụ

  • 看视频kàn shìpín thanh 4

    xem video

  • 录制视频lùzhì shìpín thanh 4

    quay video

  • 视频通话很方便shìpín tōnghuà hěn fāngbiàn thanh 4

    cuộc gọi video rất tiện

Kết hợp thường gặp

  • 视频通话shìpín tōnghuà thanh 4

    cuộc gọi video

  • 在线视频zàixiàn shìpín thanh 4

    video trực tuyến

  • 视频网站shìpín wǎngzhàn thanh 4

    trang web video

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.