Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ kích thước, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quy các, cách
Từng chữ
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 格các, cáchcách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kỹ thuật, sản xuất; 规格 chỉ thông số cụ thể, trong khi 标准 thiên về mức chuẩn chung hơn.
Câu ví dụ
- 这款产品的规格符合国际标准。
Quy cách của sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- 请告诉我这个零件的规格。
Vui lòng cho tôi biết quy cách của linh kiện này.
- 这两种规格的螺丝不能互换。
Hai loại vít có quy cách khác nhau này không thể thay thế cho nhau.
- 他们生产多种规格的钢管。
Họ sản xuất ống thép với nhiều quy cách khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 规格标准
tiêu chuẩn quy cách
- 规格尺寸
kích thước quy cách
- 不同规格
quy cách khác nhau
- 按规格生产
sản xuất theo quy cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.