Từ vựng tiếng Trung
yào*bu*shì

Nghĩa tiếng Việt

nếu không phải, nếu chẳng phải

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che đậy, phủ kín)

9 nét

Bộ: (một, đơn độc)

4 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để giả định một điều không xảy ra. Thường ở đầu câu, nối với kết quả bằng '就' (thì).

Câu ví dụ

  • 要不是你帮忙Yàobúshì nǐ bāngmáng thanh 4

    Nếu không có bạn giúp đỡ

  • 要不是下雨Yàobúshì xiàyǔ thanh 4

    Nếu chẳng phải vì trời mưa

  • 要不是他Yàobúshì tā thanh 4

    Nếu không phải vì anh ấy

  • 要不是这件事Yàobúshì zhè jiàn shì thanh 4

    Nếu không có chuyện này

Kết hợp thường gặp

  • 要不是的话yàobúshì dehuà thanh 4

    nếu không phải thì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.